- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 372.3 C460
Nhan đề: Cơ sở tự nhiên và xã hội :
 |
Giá tiền
| 110000VND | |
DDC
| 372.3C460 | |
Nhan đề
| Cơ sở tự nhiên và xã hội : Hệ thống kiến thức bổ trợ dạy học các môn học: Tự nhiên và Xã hội, Khoa học, Lịch sử và Địa lí ở tiểu học / Nguyễn Thị Thấn (ch.b.); Nguyễn Trọng Đức, Phan Thanh Hà,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm,2025 | |
Mô tả vật lý
| 283tr. :Minh họa ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày một số kiến thức về xã hội, sinh học, cơ thể và sức khoẻ con người, bầu trời và trái đất, vật chất và năng lượng, địa phương và các vùng miền Việt Nam và thế giới | |
Từ khóa tự do
| Xã hội | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục tiểu học | |
Từ khóa tự do
| Tự nhiên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thấn | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Đức | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Thị Lan Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Thanh Hà | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(4): 101002865-8 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107002008 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48474 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 6C929212-E068-4976-B0A1-2341CE37ACA9 |
|---|
| 005 | 202610101439 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326012019|c110000VND |
|---|
| 039 | |a20261010143906|byennth|y20260924111004|znguyenpt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.3|bC460 |
|---|
| 245 | |aCơ sở tự nhiên và xã hội :|bHệ thống kiến thức bổ trợ dạy học các môn học: Tự nhiên và Xã hội, Khoa học, Lịch sử và Địa lí ở tiểu học /|cNguyễn Thị Thấn (ch.b.); Nguyễn Trọng Đức, Phan Thanh Hà,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm,|c2025 |
|---|
| 300 | |a283tr. :|bMinh họa ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày một số kiến thức về xã hội, sinh học, cơ thể và sức khoẻ con người, bầu trời và trái đất, vật chất và năng lượng, địa phương và các vùng miền Việt Nam và thế giới |
|---|
| 653 | |aXã hội |
|---|
| 653 | |aGiáo dục tiểu học |
|---|
| 653 | |aTự nhiên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thấn |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Đức |
|---|
| 700 | |aHà Thị Lan Hương |
|---|
| 700 | |aPhan Thanh Hà |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(4): 101002865-8 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107002008 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/cosotnvaxhn_1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002865
|
Giáo trình
|
372.3 C460
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101002866
|
Giáo trình
|
372.3 C460
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101002867
|
Giáo trình
|
372.3 C460
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002868
|
Giáo trình
|
372.3 C460
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
107002008
|
Tiếng Việt
|
372.3 C460
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|