- Sách
- Ký hiệu PL/XG: GL400V
Nhan đề: Định giá môi trường :
|
DDC
| GL400V | |
Kí hiệu phân loại
| 338.78 | |
Tác giả CN
| Glover, David | |
Nhan đề
| Định giá môi trường : Kinh tế học vì tương lai bền vững / David Glover; Bùi Dũng Thể, Lê Tô Minh Tân, Lê Đông Nghi dịch | |
Thông tin xuất bản
| Huế :Nxb. Thuận Hóa,2010 | |
Mô tả vật lý
| 107tr. ;22cm | |
Tóm tắt
| Tổng quan về kinh tế môi trường, các câu chuyện liên quan đến vấn đề môi trường ở các nước đang phát triển; các bài học kinh nghiệm rút ra trong quá trình xây dựng lĩnh vực kinh tế môi trường và dự báo tương lai của lĩnh vực này trong thế giới đang phát triển | |
Từ khóa tự do
| Phát triển bền vững | |
Từ khóa tự do
| Chính sách môi trường | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế môi trường | |
Từ khóa tự do
| Nước đang phát triển | |
Từ khóa tự do
| Phát triển kinh tế | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Dũng Thể | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Đông Nghi | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Tô Minh Tân | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): TV16008110-1 |
| |
000
| 01047nam a2200325 4500 |
|---|
| 001 | 31831 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 32925 |
|---|
| 008 | 161129s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20161129092500|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |bGL400V |
|---|
| 084 | |a338.78 |
|---|
| 100 | 1 |aGlover, David |
|---|
| 245 | 00|aĐịnh giá môi trường :|bKinh tế học vì tương lai bền vững /|cDavid Glover; Bùi Dũng Thể, Lê Tô Minh Tân, Lê Đông Nghi dịch |
|---|
| 260 | |aHuế :|bNxb. Thuận Hóa,|c2010 |
|---|
| 300 | |a107tr. ;|c22cm |
|---|
| 520 | |aTổng quan về kinh tế môi trường, các câu chuyện liên quan đến vấn đề môi trường ở các nước đang phát triển; các bài học kinh nghiệm rút ra trong quá trình xây dựng lĩnh vực kinh tế môi trường và dự báo tương lai của lĩnh vực này trong thế giới đang phát triển |
|---|
| 653 | |aPhát triển bền vững |
|---|
| 653 | |aChính sách môi trường |
|---|
| 653 | |aKinh tế môi trường |
|---|
| 653 | |aNước đang phát triển |
|---|
| 653 | |aPhát triển kinh tế |
|---|
| 700 | |aBùi Dũng Thể |
|---|
| 700 | |aLê Đông Nghi |
|---|
| 700 | |aLê Tô Minh Tân |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV16008110-1 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TV16008110
|
Tiếng Việt
|
GL400V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TV16008111
|
Tiếng Việt
|
GL400V
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|