- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 339 H561
Nhan đề: Hướng dẫn thực hành kinh tế vĩ mô
|
Giá tiền
| 16.000VND | |
DDC
| 339H561 | |
Kí hiệu phân loại
| 33.012.2 | |
Nhan đề
| Hướng dẫn thực hành kinh tế vĩ mô | |
Thông tin xuất bản
| H.:Thống kê,2002 | |
Mô tả vật lý
| 149tr;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học kinh tế quốc dân. Bộ môn kinh tế vĩ mô | |
Tóm tắt
| Khái quát về kinh tế học vĩ mô, hoạch toán thu nhập quốc dân, tổng cầu và chính sách tài khóa, tiền tệ và chính sách tiền tệ, tổng cung và chu kỳ kinh doanh, thất nghiệp và lạm phát, kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở | |
Từ khóa tự do
| Thực hành | |
Từ khóa tự do
| Sách hướng dẫn | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế học vĩ mô | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế vĩ mô | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(8): GT17036705-12 | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(7): KD06001541, KD06016458, KD06023359, KD18036854-7 | |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(6): KM06001836-7, KM18056252-5 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(3): TV18008999-9000, TV18009019 |
| |
000
| 00025nam a2200024 a 4500 |
|---|
| 001 | 12353 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 13182 |
|---|
| 005 | 201807191039 |
|---|
| 008 | 051208s2002 vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c16.000VND |
|---|
| 039 | |a20180719103936|byennth|c20180719103842|dyennth|y20051208093000|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a339|bH561 |
|---|
| 084 | |a33.012.2 |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn thực hành kinh tế vĩ mô |
|---|
| 260 | |aH.:|bThống kê,|c2002 |
|---|
| 300 | |a149tr;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học kinh tế quốc dân. Bộ môn kinh tế vĩ mô |
|---|
| 520 | |a Khái quát về kinh tế học vĩ mô, hoạch toán thu nhập quốc dân, tổng cầu và chính sách tài khóa, tiền tệ và chính sách tiền tệ, tổng cung và chu kỳ kinh doanh, thất nghiệp và lạm phát, kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở |
|---|
| 653 | |aThực hành |
|---|
| 653 | |aSách hướng dẫn |
|---|
| 653 | |aKinh tế học vĩ mô |
|---|
| 653 | |a Bài tập |
|---|
| 653 | |a Kinh tế vĩ mô |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(8): GT17036705-12 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(7): KD06001541, KD06016458, KD06023359, KD18036854-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(6): KM06001836-7, KM18056252-5 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(3): TV18008999-9000, TV18009019 |
|---|
| 890 | |a24|b88|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT17036705
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT17036706
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT17036707
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:27-07-2026
|
|
|
|
4
|
GT17036708
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT17036709
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT17036710
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT17036711
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT17036712
|
Giáo trình
|
339 H561
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:28-01-2025
|
|
|
|
9
|
KD18036854
|
Kho đọc
|
339 H561
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KD18036855
|
Kho đọc
|
339 H561
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|