- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 382.01 TR121V
Nhan đề: Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu /
|
Giá tiền
| 30000VND | |
DDC
| 382.01TR121V | |
Kí hiệu phân loại
| 339.56(075.3) | |
Tác giả CN
| Trần Văn Hòe | |
Nhan đề
| Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu / Trần Văn Hòe | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần 2 có sửa chữa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân,2009 | |
Mô tả vật lý
| 230tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường đại học Kinh tế quốc dân | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu: Bài giảng điện tử, các bài tập tình huống nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu và một số câu hỏi trắc nghiệm và lý thuyết vận dụng. | |
Từ khóa tự do
| Kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Nghiệp vụ | |
Từ khóa tự do
| Bài giảng | |
Từ khóa tự do
| Nhập khẩu | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(22): 101002000-3, 101002153-5, GT17036335-49 | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): KD12033023-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(8): 103001994-7, KM12051829-30, KM13053002-3 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): TV12004699-700 |
| |
000
| 00877nam a2200313 4500 |
|---|
| 001 | 27484 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 28478 |
|---|
| 005 | 201807231554 |
|---|
| 008 | 120515s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c30000VND |
|---|
| 039 | |a20180723155418|bthutt|c20180713162955|doanhlth|y20120515103400|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a382.01|bTR121V |
|---|
| 084 | |a339.56(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aTrần Văn Hòe |
|---|
| 245 | 00|aNghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu /|cTrần Văn Hòe |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần 2 có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Đại học Kinh tế Quốc dân,|c2009 |
|---|
| 300 | |a230tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường đại học Kinh tế quốc dân |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu: Bài giảng điện tử, các bài tập tình huống nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu và một số câu hỏi trắc nghiệm và lý thuyết vận dụng. |
|---|
| 653 | |aKinh doanh |
|---|
| 653 | |aNghiệp vụ |
|---|
| 653 | |aBài giảng |
|---|
| 653 | |aNhập khẩu |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(22): 101002000-3, 101002153-5, GT17036335-49 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): KD12033023-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(8): 103001994-7, KM12051829-30, KM13053002-3 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV12004699-700 |
|---|
| 890 | |a34|b25|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002153
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
32
|
|
|
|
|
2
|
GT17036335
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
3
|
GT17036336
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
4
|
GT17036337
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
5
|
GT17036338
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
6
|
GT17036339
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
GT17036340
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
8
|
GT17036341
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
9
|
GT17036342
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
10
|
GT17036343
|
Giáo trình
|
382.01 TR121V
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|