- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 337 Đ450Đ
Nhan đề: Giáo trình kinh tế Quốc tế :
|
Giá tiền
| 67000VND | |
DDC
| 337Đ450Đ | |
Kí hiệu phân loại
| 33(T)(075.3) | |
Tác giả CN
| Đỗ Đức Bình | |
Nhan đề
| Giáo trình kinh tế Quốc tế : Chương trình cơ sở / Đỗ Đức Bình, Nguyễn Thường Lạng ch.b | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1, có sửa đổi bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân,2012 | |
Mô tả vật lý
| 335tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Đại học kinh tế quốc dân. Khoa thương mại và kinh tế quốc tế | |
Tóm tắt
| Tổng quan về nền kinh tế thế giới và giới thiệu môn học kinh tế quốc tế. Thương mại quốc tế và chính sách. Đầu tư quốc tế và di chuyển lao động quốc tế. Cán cân thanh toán và thị trường tiền tệ. Liên kết và hội nhập kinh tế quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Đầu tư | |
Từ khóa tự do
| Hội nhập | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế thế giới | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thường Lạng | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(47): GT13030966-84, GT13030986-1001, GT13031003-6, GT13031008-15 |
| |
000
| 01030nam a2200325 4500 |
|---|
| 001 | 28949 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 29955 |
|---|
| 005 | 201807130833 |
|---|
| 008 | 130313s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c67000VND |
|---|
| 039 | |a20180713083316|bthutt|y20130313143500|zthutt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a337|bĐ450Đ |
|---|
| 084 | |a33(T)(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aĐỗ Đức Bình |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình kinh tế Quốc tế :|bChương trình cơ sở /|cĐỗ Đức Bình, Nguyễn Thường Lạng ch.b |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1, có sửa đổi bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Đại học Kinh tế Quốc dân,|c2012 |
|---|
| 300 | |a335tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Đại học kinh tế quốc dân. Khoa thương mại và kinh tế quốc tế |
|---|
| 520 | |aTổng quan về nền kinh tế thế giới và giới thiệu môn học kinh tế quốc tế. Thương mại quốc tế và chính sách. Đầu tư quốc tế và di chuyển lao động quốc tế. Cán cân thanh toán và thị trường tiền tệ. Liên kết và hội nhập kinh tế quốc tế |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aĐầu tư |
|---|
| 653 | |aHội nhập |
|---|
| 653 | |aKinh tế thế giới |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thường Lạng |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(47): GT13030966-84, GT13030986-1001, GT13031003-6, GT13031008-15 |
|---|
| 890 | |a47|b79|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT13030966
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT13030967
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT13030968
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT13030969
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT13030970
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT13030971
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT13030972
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT13030973
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT13030974
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT13030975
|
Giáo trình
|
337 Đ450Đ
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|