|
|
000
| 00708nam a2200325 4500 |
|---|
| 001 | 27831 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 28825 |
|---|
| 005 | 201807301429 |
|---|
| 008 | 120820s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c130000VND |
|---|
| 039 | |a20180730142915|boanhlth|y20120820092700|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a809|bV115 |
|---|
| 084 | |a8(N5) |
|---|
| 245 | 00|aVăn học phương Tây /|cĐặng Anh Đào, Hoàng Nhân, Lương Duy Trung,... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 13 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2010 |
|---|
| 300 | |a895tr. ;|c24cm |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu văn học |
|---|
| 653 | |aVăn học phương Tây |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Chính |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đức Nam |
|---|
| 700 | |aĐặng Anh Đào |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hoàng |
|---|
| 700 | |aHoàng Nhân |
|---|
| 700 | |aLương Duy Trung |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(8): GT12013611-8 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV12004879-80 |
|---|
| 890 | |a10|b194|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT12013611
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
|
2
|
GT12013612
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
3
|
GT12013613
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
4
|
GT12013614
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:11-05-2026
|
|
|
|
5
|
GT12013615
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT12013616
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
7
|
GT12013617
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT12013618
|
Giáo trình
|
809 V115
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:02-07-2020
|
|
|
|
9
|
TV12004879
|
Tiếng Việt
|
809 V115
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
TV12004880
|
Tiếng Việt
|
809 V115
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào