|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 48920 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | F2EF81C4-15CB-4F03-9F66-0B5DE2822DE2 |
|---|
| 005 | 202610290957 |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20261029095711|bhuyenlt|y20261029080113|zhuyenlt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avn |
|---|
| 082 | |a519 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Quyên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Xác suất thống kê :|bGiáo trình cấp trường; GT.TN.2026.01 /|cNguyễn Thị Quyên; Hồ Phi Tứ, Nguyễn Đức Trường |
|---|
| 260 | |c2026 |
|---|
| 300 | |a106tr. ;|c30cm |
|---|
| 653 | |aGiáo trình cấp trường |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aXác suất thống kê |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đức Trường |
|---|
| 700 | |aHồ Phi Tứ |
|---|
| 852 | |a100|bĐề tài|j(1): 109000872 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiatlns/6giaotrinhbg_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
109000872
|
Đề tài
|
519
|
Đề tài NCKH
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào