• Sách
  • Ký hiệu PL/XG: 349.597 L250M
    Nhan đề: Pháp luật đại cương :

Giá tiền 39500VND
DDC 349.597L250M
Kí hiệu phân loại 34(075.3)
Tác giả CN Lê Minh Toàn
Nhan đề Pháp luật đại cương : Dùng trong các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp / Lê Minh Toàn (ch.b.)
Lần xuất bản In lần 4 có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Chính trị quốc gia,2005
Mô tả vật lý 487tr. ;21cm
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Nhà nước và pháp luật
Từ khóa tự do Pháp luật
Địa chỉ 100Giáo trình(93): 101000017, GT12004408-15, GT12004418-52, GT12004454-9, GT12004461-6, GT12004468-73, GT12004475, GT12015604-8, GT12015610-1, GT12015614-25, GT12015627, GT12029066, GT17033798-806
Địa chỉ 100Kho đọc(2): KD06023571-2
Địa chỉ 100Kho mượn(2): KM06028908-9
Địa chỉ 100Tiếng Việt(3): 107000001, 107000004, TV11000776
000 00642nam a2200265 4500
00117019
0021
00417900
005201911120818
008060919s2005 vm| vie
0091 0
020|c39500VND
039|a20191112081847|byennth|c20180828144145|dthutt|y20060919135800|zyennth
041 |avie
044 |avm
082|a349.597|bL250M
084|a34(075.3)
1001 |aLê Minh Toàn
24500|aPháp luật đại cương :|bDùng trong các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp /|cLê Minh Toàn (ch.b.)
250 |aIn lần 4 có sửa chữa, bổ sung
260 |aH. :|bChính trị quốc gia,|c2005
300 |a487tr. ;|c21cm
653|aGiáo trình
653|aNhà nước và pháp luật
653|aPháp luật
852|a100|bGiáo trình|j(93): 101000017, GT12004408-15, GT12004418-52, GT12004454-9, GT12004461-6, GT12004468-73, GT12004475, GT12015604-8, GT12015610-1, GT12015614-25, GT12015627, GT12029066, GT17033798-806
852|a100|bKho đọc|j(2): KD06023571-2
852|a100|bKho mượn|j(2): KM06028908-9
852|a100|bTiếng Việt|j(3): 107000001, 107000004, TV11000776
890|a100|b817|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 KD06023571 Kho đọc L250M Sách tham khảo 0
2 GT12004408 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 1
3 GT12004409 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 2
4 GT12004410 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 3 Hạn trả:04-05-2021
5 GT12004411 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 4 Hạn trả:19-12-2017
6 GT12004412 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 5
7 GT12004413 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 6
8 GT12004414 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 7 Hạn trả:04-05-2021
9 GT12004415 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 8
10 GT12004418 Giáo trình 349.597 L250M Sách giáo trình 9 Hạn trả:04-05-2021