
|
Giá tiền
| 70000VND |
|
DDC
| 372.210H407TH |
|
Tác giả CN
| Hoàng Thị Phương |
|
Nhan đề
| Giáo trình Lí luận và phương pháp hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh / Hoàng Thị Phương |
|
Lần xuất bản
| In lần thứ 21 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 195tr. :Minh họa ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu khái quát về cách hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh. Phương pháp hướng dẫn, các hình thức tổ chức, các phương tiện hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh... |
|
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy |
|
Từ khóa tự do
| Môi trường |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục mẫu giáo |
|
Địa chỉ
| 100Giáo trình(4): 101002877-80 |
|
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107002011 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48476 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8ECB350E-8FAB-414E-AAEB-009D22C7843A |
|---|
| 005 | 202610140757 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044865812|c70000VND |
|---|
| 039 | |a20261014075727|byennth|c20261010143107|dyennth|y20260924114220|znguyenpt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.210|bH407TH |
|---|
| 100 | |aHoàng Thị Phương |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Lí luận và phương pháp hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh /|cHoàng Thị Phương |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 21 |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm,|c2025 |
|---|
| 300 | |a195tr. :|bMinh họa ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu khái quát về cách hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh. Phương pháp hướng dẫn, các hình thức tổ chức, các phương tiện hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh... |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aGiáo dục mẫu giáo |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(4): 101002877-80 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107002011 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/gtliluanvapphdtrelamquenmtxqn_1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
107002011
|
Tiếng Việt
|
372.210 H407TH
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
2
|
101002877
|
Giáo trình
|
372.210 H407TH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
3
|
101002878
|
Giáo trình
|
372.210 H407TH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
4
|
101002879
|
Giáo trình
|
372.210 H407TH
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
5
|
101002880
|
Giáo trình
|
372.210 H407TH
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào