- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 707 NG450B
Nhan đề: Giáo trình Mĩ thuật cơ bản /
 |
Giá tiền
| 110000VND | |
DDC
| 707NG450B | |
Tác giả CN
| Ngô Bá Công | |
Nhan đề
| Giáo trình Mĩ thuật cơ bản / Ngô Bá Công | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm,2026 | |
Mô tả vật lý
| 239tr. :Minh họa ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn cơ bản về cơ sở tạo hình, vẽ hình họa, vẽ trang trí, vẽ tranh, chữ mĩ thuật, tạo hình xé - cắt dán nặn cơ bản giúp sinh viên tiếp cận phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình cho trẻ mầm non | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Mĩ thuật | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(4): 101002869-72 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107002009 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48479 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 46636B95-C32C-4AF7-8F41-4E63987F7867 |
|---|
| 005 | 202610101436 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044865843|c110000VND |
|---|
| 039 | |a20261010143620|byennth|c20261008134259|dnguyenpt|y20260924141429|znguyenpt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a707|bNG450B |
|---|
| 100 | |aNgô Bá Công |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Mĩ thuật cơ bản /|cNgô Bá Công |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm,|c2026 |
|---|
| 300 | |a239tr. :|bMinh họa ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn cơ bản về cơ sở tạo hình, vẽ hình họa, vẽ trang trí, vẽ tranh, chữ mĩ thuật, tạo hình xé - cắt dán nặn cơ bản giúp sinh viên tiếp cận phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình cho trẻ mầm non |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aMĩ thuật |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(4): 101002869-72 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107002009 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/gtmithuatcobann_1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002869
|
Giáo trình
|
707 NG450B
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101002870
|
Giáo trình
|
707 NG450B
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101002871
|
Giáo trình
|
707 NG450B
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002872
|
Giáo trình
|
707 NG450B
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
107002009
|
Tiếng Việt
|
707 NG450B
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|