|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 47555 |
|---|
| 002 | 4 |
|---|
| 004 | FD0D3580-32CB-4A66-A85A-69DD808C6457 |
|---|
| 005 | 202602091448 |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260209144843|boanhlth|y20260209144328|zoanhlth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avn |
|---|
| 082 | |a9999 |
|---|
| 245 | |aSự điều chỉnh chiến lược kinh doanh của ngành bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số /|cBùi Thị Thanh Nhàn |
|---|
| 260 | |c2026 |
|---|
| 300 | |bTr.130-142 |
|---|
| 362 | |bTạp chí Khoa học, Số 76 tháng 01 năm 2026 |
|---|
| 653 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 653 | |aChiến lược kinh doanh |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aBùi Thị Thanh Nhàn |
|---|
| 850 | |aTrung tâm Thông tin - Thư viện |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiatlns/5baibaokhoahoc_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d2 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào