|
Giá tiền
| 104000VND |
|
DDC
| 332NG527V |
|
Kí hiệu phân loại
| 339.72(075.3) |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Tiến |
|
Nhan đề
| Giáo trình thanh toán Quốc tế : Dành cho các trường Đại học / Nguyễn Văn Tiến |
|
Lần xuất bản
| Đã được bổ sung và cập nhật |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thống kê,2008 |
|
Mô tả vật lý
| 591tr. ;24cm |
|
Từ khóa tự do
| Thanh toán quốc tế |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| 100Giáo trình(5): 101002083-7 |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): KD10030388-9 |
|
Địa chỉ
| 100Kho mượn(7): 103002078-82, KM10046199-200 |
|
|
000
| 00582nam a2200265 4500 |
|---|
| 001 | 22887 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 23840 |
|---|
| 005 | 202209161019 |
|---|
| 008 | 100319s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c104000VND |
|---|
| 039 | |a20220916101944|byennth|y20100319143900|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332|bNG527V |
|---|
| 084 | |a339.72(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn Văn Tiến |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình thanh toán Quốc tế :|bDành cho các trường Đại học /|cNguyễn Văn Tiến |
|---|
| 250 | |aĐã được bổ sung và cập nhật |
|---|
| 260 | |aH. :|bThống kê,|c2008 |
|---|
| 300 | |a591tr. ;|c24cm |
|---|
| 653 | |aThanh toán quốc tế |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(5): 101002083-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): KD10030388-9 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(7): 103002078-82, KM10046199-200 |
|---|
| 890 | |a14|b311|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD10030388
|
Kho đọc
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD10030389
|
Kho đọc
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM10046199
|
Kho mượn
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM10046200
|
Kho mượn
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103002080
|
Kho mượn
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103002081
|
Kho mượn
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103002082
|
Kho mượn
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103002078
|
Kho mượn
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103002079
|
Kho mượn
|
332 NG527V
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101002083
|
Giáo trình
|
332 NG527V
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào