• Sách
  • Ký hiệu PL/XG: 335.4346 GI-108
    Nhan đề: Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh :

Giá tiền 20500VND
DDC 335.4346GI-108
Kí hiệu phân loại 3K5H4(075.3)
Nhan đề Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh
Thông tin xuất bản H. :Chính trị quốc gia,2009
Mô tả vật lý 292tr. ;21cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tư tưởng Hồ Chí Minh
Địa chỉ 100Giáo trình(288): GT12002306-16, GT12002319, GT12002321-2, GT12002324-30, GT12002332-41, GT12002343-51, GT12002354, GT12002356, GT12002359-67, GT12002370-81, GT12002383-6, GT12002388-92, GT12002394-408, GT12002410-4, GT12002416-20, GT12002422, GT12002424-7, GT12002429, GT12002431-3, GT12002435-8, GT12002440-5, GT12002447-54, GT12002456-7, GT12002459-61, GT12002463, GT12002466-71, GT12002473-4, GT12002476-9, GT12002481-4, GT12002486, GT12002488-90, GT12002493-8, GT12002500-4, GT12002506-7, GT12002511-2, GT12002514-5, GT12002517, GT12002520-1, GT12002523-32, GT12002535-7, GT12002540-1, GT12002543-6, GT12002550-63, GT12002565-70, GT12002572-80, GT12002582-7, GT12002590-601, GT12002603-15, GT12002617-21, GT12002623-6, GT12002660-1, GT12015548, GT12015551-2, GT12028599-600, GT12028606-9, GT12028613-8, GT12028620-7, GT12028629-30, GT12029226, GT12029720-1
Địa chỉ 100Kho đọc(3): KD10031339-41
Địa chỉ 100Kho mượn(7): KM10048145-51
000 00604nam a2200241 4500
00123963
0021
00424917
005202008261534
008101223s2009 vm| vie
0091 0
020|c20500VND
039|a20200826153917|byennth|c20180710161621|doanhlth|y20101223110100|zhientt
041 |avie
044 |avm
082|bGI-108|a335.4346
084|a3K5H4(075.3)
24500|aGiáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh :|bDành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh
260 |aH. :|bChính trị quốc gia,|c2009
300 |a292tr. ;|c21cm
500 |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo
653|aGiáo trình
653|aTư tưởng Hồ Chí Minh
852|a100|bGiáo trình|j(288): GT12002306-16, GT12002319, GT12002321-2, GT12002324-30, GT12002332-41, GT12002343-51, GT12002354, GT12002356, GT12002359-67, GT12002370-81, GT12002383-6, GT12002388-92, GT12002394-408, GT12002410-4, GT12002416-20, GT12002422, GT12002424-7, GT12002429, GT12002431-3, GT12002435-8, GT12002440-5, GT12002447-54, GT12002456-7, GT12002459-61, GT12002463, GT12002466-71, GT12002473-4, GT12002476-9, GT12002481-4, GT12002486, GT12002488-90, GT12002493-8, GT12002500-4, GT12002506-7, GT12002511-2, GT12002514-5, GT12002517, GT12002520-1, GT12002523-32, GT12002535-7, GT12002540-1, GT12002543-6, GT12002550-63, GT12002565-70, GT12002572-80, GT12002582-7, GT12002590-601, GT12002603-15, GT12002617-21, GT12002623-6, GT12002660-1, GT12015548, GT12015551-2, GT12028599-600, GT12028606-9, GT12028613-8, GT12028620-7, GT12028629-30, GT12029226, GT12029720-1
852|a100|bKho đọc|j(3): KD10031339-41
852|a100|bKho mượn|j(7): KM10048145-51
890|a298|b1030|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 GT12002306 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 1
2 GT12002307 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 2 Hạn trả:16-12-2017
3 GT12002308 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 3
4 GT12002309 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 4
5 GT12002310 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 5
6 GT12002311 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 6 Hạn trả:19-04-2026
7 GT12002312 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 7
8 GT12002313 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 8 Hạn trả:24-04-2026
9 GT12002314 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 9
10 GT12002315 Giáo trình 335.4346 GI-108 Sách giáo trình 10