- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 338.5 NG527V
Nhan đề: Kinh tế học vi mô I /
Giá tiền
| 48000VND |
DDC
| 338.5NG527V |
Kí hiệu phân loại
| 33.012.1 |
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Dần |
Nhan đề
| Kinh tế học vi mô I / Nguyễn Văn Dần ch.b |
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa và bổ sung |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân,2008 |
Mô tả vật lý
| 319tr. ;24cm |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện tài chính |
Tóm tắt
| Nhập môn kinh tế học vi mô. Những vấn đề cơ bản về cung cầu. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, hành vi của doanh nghiệp. Cấu trúc thị trường sản phẩm, thị trường yếu tố sản xuất. Chính phủ trong nền kinh tế thị trường. |
Từ khóa tự do
| Kinh tế học vi mô |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(19): 101002079-82, GT17036585-92, GT17036698-704 |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(4): KD11031436-8, KD18036928 |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(6): 103002071-4, KM11048463, KM11048466 |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): TV11000433 |
|
000
| 00819nam a2200277 4500 |
---|
001 | 24008 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 24962 |
---|
005 | 201807121632 |
---|
008 | 110107s2008 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c48000VND |
---|
039 | |a20180712163236|bthutt|y20110107082200|zhientt |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a338.5|bNG527V |
---|
084 | |a33.012.1 |
---|
100 | 1 |aNguyễn Văn Dần |
---|
245 | 00|aKinh tế học vi mô I /|cNguyễn Văn Dần ch.b |
---|
250 | |aTái bản có chỉnh sửa và bổ sung |
---|
260 | |aH. :|bNxb. Đại học Kinh tế Quốc dân,|c2008 |
---|
300 | |a319tr. ;|c24cm |
---|
500 | |aĐTTS ghi: Học viện tài chính |
---|
520 | |aNhập môn kinh tế học vi mô. Những vấn đề cơ bản về cung cầu. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, hành vi của doanh nghiệp. Cấu trúc thị trường sản phẩm, thị trường yếu tố sản xuất. Chính phủ trong nền kinh tế thị trường. |
---|
653 | |aKinh tế học vi mô |
---|
852 | |a100|bGiáo trình|j(19): 101002079-82, GT17036585-92, GT17036698-704 |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(4): KD11031436-8, KD18036928 |
---|
852 | |a100|bKho mượn|j(6): 103002071-4, KM11048463, KM11048466 |
---|
852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): TV11000433 |
---|
890 | |a30|b38|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
GT17036585
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
GT17036586
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
GT17036587
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
GT17036588
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
GT17036589
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
GT17036590
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
GT17036591
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
GT17036592
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
GT17036698
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
GT17036699
|
Giáo trình
|
338.5 NG527V
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|