- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 338.7 CH500V
Nhan đề: Giáo trình thống kê doanh nghiệp /
|
Giá tiền
| 40000VND | |
DDC
| 338.7CH500V | |
Kí hiệu phân loại
| 334(075.3) | |
Tác giả CN
| Chu Văn Tuấn | |
Nhan đề
| Giáo trình thống kê doanh nghiệp / Chu Văn Tuấn ch.b | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tài chính,2010 | |
Mô tả vật lý
| 303tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện tài chính | |
Tóm tắt
| Những vấn đề cơ bản của thống kê doanh nghiệp, thống kê kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, thống kê tình hình sử dụng lao động, tiền lương, tài sản cố định, nguyên vật liệu, giá thành sản phẩm và các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp sản xuất | |
Từ khóa tự do
| Tiền lương | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Thống kê | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(41): GT12000510-38, GT17034765-76 | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(4): KD11031609-11, KD18037005 | |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(16): 103002086-7, KM11048968-9, KM11048974-83, KM13052970, KM13052974 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): TV11001057 |
| |
000
| 00865nam a2200301 4500 |
|---|
| 001 | 24107 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 25061 |
|---|
| 005 | 201807121341 |
|---|
| 008 | 110218s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c40000VND |
|---|
| 039 | |a20180712134146|boanhlth|y20110218084500|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338.7|bCH500V |
|---|
| 084 | |a334(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aChu Văn Tuấn |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình thống kê doanh nghiệp /|cChu Văn Tuấn ch.b |
|---|
| 260 | |aH. :|bTài chính,|c2010 |
|---|
| 300 | |a303tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện tài chính |
|---|
| 520 | |aNhững vấn đề cơ bản của thống kê doanh nghiệp, thống kê kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, thống kê tình hình sử dụng lao động, tiền lương, tài sản cố định, nguyên vật liệu, giá thành sản phẩm và các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp sản xuất |
|---|
| 653 | |aTiền lương |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aThống kê |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(41): GT12000510-38, GT17034765-76 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(4): KD11031609-11, KD18037005 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(16): 103002086-7, KM11048968-9, KM11048974-83, KM13052970, KM13052974 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): TV11001057 |
|---|
| 890 | |a62|b167|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT12000510
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT12000511
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT12000512
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT12000513
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT12000514
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT12000515
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:30-08-2021
|
|
|
|
7
|
GT12000516
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT12000517
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT12000518
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:30-08-2021
|
|
|
|
10
|
GT12000519
|
Giáo trình
|
338.7 CH500V
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|