- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 915.97 B510TH
Nhan đề: Tài nguyên du lịch /
|
Giá tiền
| 44000VND | |
DDC
| 915.97B510TH | |
Kí hiệu phân loại
| 338(V).72 | |
Tác giả CN
| Bùi Thị Hải Yến | |
Nhan đề
| Tài nguyên du lịch / Bùi Thị Hải Yến ch.b; Phạm Hồng Long | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2009 | |
Mô tả vật lý
| 399tr. ;24cm | |
Tóm tắt
| Dẫn luận tài nguyên du lịch. Điều tra, đánh giá tài nguyên du lịch. Đánh giá tác động của các hoạt động du lịch đến tài nguyên và môi trường. Quản lí, sử dụng, bảo vệ và tôn tạo tài nguyên môi trường du lịch. Tài nguyên Việt Nam. Các vườn quốc gia Việt Nam. | |
Từ khóa tự do
| Quản lí | |
Từ khóa tự do
| Du lịch | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Hồng Long | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(50): GT12011923-72 | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): KD11031695-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(7): KM11049328-34 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): TV11000429, TV11000446 |
| |
000
| 00833nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 24149 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 25103 |
|---|
| 005 | 201807231413 |
|---|
| 008 | 110228s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c44000VND |
|---|
| 039 | |a20180723141305|bthutt|y20110228154600|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a915.97|bB510TH |
|---|
| 084 | |a338(V).72 |
|---|
| 100 | 1 |aBùi Thị Hải Yến |
|---|
| 245 | 00|aTài nguyên du lịch /|cBùi Thị Hải Yến ch.b; Phạm Hồng Long |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2009 |
|---|
| 300 | |a399tr. ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aDẫn luận tài nguyên du lịch. Điều tra, đánh giá tài nguyên du lịch. Đánh giá tác động của các hoạt động du lịch đến tài nguyên và môi trường. Quản lí, sử dụng, bảo vệ và tôn tạo tài nguyên môi trường du lịch. Tài nguyên Việt Nam. Các vườn quốc gia Việt Nam. |
|---|
| 653 | |aQuản lí |
|---|
| 653 | |aDu lịch |
|---|
| 700 | |aPhạm Hồng Long |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(50): GT12011923-72 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): KD11031695-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(7): KM11049328-34 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV11000429, TV11000446 |
|---|
| 890 | |a61|b303|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT12011923
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT12011924
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT12011925
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT12011926
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT12011927
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT12011928
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:04-07-2025
|
|
|
|
7
|
GT12011929
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT12011930
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT12011931
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT12011932
|
Giáo trình
|
915.97 B510TH
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|