|
Giá tiền
| 20000VND |
|
DDC
| 339K312 |
|
Kí hiệu phân loại
| 33.012.2 |
|
Nhan đề
| Kinh tế học vĩ mô |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 7 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2007 |
|
Mô tả vật lý
| 230tr. ;21cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo |
|
Tóm tắt
| Đề cương về kinh tế học. Khái quát về kinh tế học vĩ mô. Tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân. Tiền tệ và chính sách tiền tệ. Các chu kỳ kinh doanh. Thất nghiệp và lạm phát. Kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế học vĩ mô |
|
Địa chỉ
| 100Giáo trình(50): GT12001394-411, GT12001413-44 |
|
|
000
| 00724nam a2200265 4500 |
|---|
| 001 | 27562 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 28556 |
|---|
| 005 | 201807131411 |
|---|
| 008 | 120716s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c20000VND |
|---|
| 039 | |a20180713141149|bthutt|c20180713140955|dthutt|y20120716160100|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a339|bK312 |
|---|
| 084 | |a33.012.2 |
|---|
| 245 | 00|aKinh tế học vĩ mô |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 7 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2007 |
|---|
| 300 | |a230tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | |aĐề cương về kinh tế học. Khái quát về kinh tế học vĩ mô. Tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân. Tiền tệ và chính sách tiền tệ. Các chu kỳ kinh doanh. Thất nghiệp và lạm phát. Kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế học vĩ mô |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(50): GT12001394-411, GT12001413-44 |
|---|
| 890 | |a50|b212|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT12001394
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT12001395
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT12001396
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT12001397
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT12001398
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT12001399
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:12-10-2022
|
|
|
|
7
|
GT12001400
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT12001401
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT12001402
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT12001403
|
Giáo trình
|
339 K312
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào