- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 959.7 T305
Nhan đề: Tiến trình lịch sử Việt Nam /
Giá tiền
| 66000VND |
DDC
| 959.7T305 |
Kí hiệu phân loại
| 9(V)1 |
Nhan đề
| Tiến trình lịch sử Việt Nam / Nguyễn Quang Ngọc ch.b; Vũ Minh Giang, Đỗ Quang Hưng,... |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 12 |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2013 |
Mô tả vật lý
| 407tr. ;24cm |
Tóm tắt
| Giới thiệu quá trình phát triển của lịch sử Việt Nam, tiến trình phát triển của các hình thái kinh tế xã hội từ công xã nguyên thuỷ qua phương thức sản xuất châu Á, chế độ phong kiến đến trước khi nước ta bị thực dân Pháp xâm lược (năm 1858) cho đến nay |
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
Từ khóa tự do
| Lịch sử |
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Quang Hưng |
Tác giả(bs) CN
| Trương Thị Tiến |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đình Lê |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quang Ngọc |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thừa Hỷ |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Xanh |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Minh Giang |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(20): GT16033516-35 |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): KD16035693-5 |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(5): KM16054810-4 |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): TV16007295-6 |
|
000
| 01040nam a2200361 4500 |
---|
001 | 31069 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 32163 |
---|
005 | 201807260925 |
---|
008 | 160106s2013 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c66000VND |
---|
039 | |a20180726092602|bthutt|y20160106095600|zthutt |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a959.7|bT305 |
---|
084 | |a9(V)1 |
---|
245 | 00|aTiến trình lịch sử Việt Nam /|cNguyễn Quang Ngọc ch.b; Vũ Minh Giang, Đỗ Quang Hưng,... |
---|
250 | |aTái bản lần 12 |
---|
260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2013 |
---|
300 | |a407tr. ;|c24cm |
---|
520 | |aGiới thiệu quá trình phát triển của lịch sử Việt Nam, tiến trình phát triển của các hình thái kinh tế xã hội từ công xã nguyên thuỷ qua phương thức sản xuất châu Á, chế độ phong kiến đến trước khi nước ta bị thực dân Pháp xâm lược (năm 1858) cho đến nay |
---|
653 | |aGiáo trình |
---|
653 | |aLịch sử |
---|
653 | |aViệt Nam |
---|
700 | |aĐỗ Quang Hưng |
---|
700 | |aTrương Thị Tiến |
---|
700 | |aNguyễn Đình Lê |
---|
700 | |aNguyễn Quang Ngọc |
---|
700 | |aNguyễn Thừa Hỷ |
---|
700 | |aPhạm Xanh |
---|
700 | |aVũ Minh Giang |
---|
852 | |a100|bGiáo trình|j(20): GT16033516-35 |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(3): KD16035693-5 |
---|
852 | |a100|bKho mượn|j(5): KM16054810-4 |
---|
852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV16007295-6 |
---|
890 | |a30|b106|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
GT16033516
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
GT16033517
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
GT16033518
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:05-11-2017
|
|
|
4
|
GT16033519
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
GT16033520
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
GT16033521
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
GT16033522
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
GT16033523
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
GT16033524
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
GT16033525
|
Giáo trình
|
959.7 T305
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|