- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 349.597 NG527H
Nhan đề: Giáo trình pháp luật đại cương /
|
Giá tiền
| 80000VND | |
DDC
| 349.597NG527H | |
Kí hiệu phân loại
| 34(V)(075.3) | |
Tác giả CN
| Nguyễn Hợp Toàn | |
Nhan đề
| Giáo trình pháp luật đại cương / Nguyễn Hợp Toàn | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 3 có bổ sung, chỉnh lý | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Kinh tế Quốc dân,2011 | |
Mô tả vật lý
| 281tr. ;24cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường đại học kinh tế quốc dân. Khoa Luật | |
Tóm tắt
| Những vấn đề chung về bản chất, hình thức, chức năng, vai trò xã hội của nhà nước. Khái niệm, đặc điểm của bộ máy nhà nước, hình thức pháp luật, hệ thống pháp luật, luật hành chính, luật dân sự, luật hình sự | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Bộ máy nhà nước | |
Từ khóa tự do
| Luật hình sự | |
Từ khóa tự do
| Luật dân sự | |
Từ khóa tự do
| Pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(8): GT17033826-33 |
| |
000
| 00942nam a2200313 4500 |
|---|
| 001 | 32929 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 34049 |
|---|
| 005 | 201807111002 |
|---|
| 008 | 170828s2011 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c80000VND |
|---|
| 039 | |a20180711100221|boanhlth|c20180711084800|doanhlth|y20170828092800|zyennth |
|---|
| 082 | |a349.597|bNG527H |
|---|
| 084 | |a34(V)(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn Hợp Toàn |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình pháp luật đại cương /|cNguyễn Hợp Toàn |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 3 có bổ sung, chỉnh lý |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2011 |
|---|
| 300 | |a281tr. ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường đại học kinh tế quốc dân. Khoa Luật |
|---|
| 520 | |aNhững vấn đề chung về bản chất, hình thức, chức năng, vai trò xã hội của nhà nước. Khái niệm, đặc điểm của bộ máy nhà nước, hình thức pháp luật, hệ thống pháp luật, luật hành chính, luật dân sự, luật hình sự |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aBộ máy nhà nước |
|---|
| 653 | |aLuật hình sự |
|---|
| 653 | |aLuật dân sự |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(8): GT17033826-33 |
|---|
| 890 | |a8|b20|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT17033826
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:08-03-2026
|
|
|
|
2
|
GT17033827
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:08-03-2026
|
|
|
|
3
|
GT17033828
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:08-03-2026
|
|
|
|
4
|
GT17033829
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:08-03-2026
|
|
|
|
5
|
GT17033830
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:07-03-2026
|
|
|
|
6
|
GT17033831
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:08-03-2026
|
|
|
|
7
|
GT17033832
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:07-03-2026
|
|
|
|
8
|
GT17033833
|
Giáo trình
|
349.597 NG527H
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:17-02-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|