|
Giá tiền
| 115000VND |
|
DDC
| 658.72NG527TH |
|
Kí hiệu phân loại
| 334(075.3) |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thành Hiếu |
|
Nhan đề
| Quản trị chuỗi cung ứng : Sách chuyên khảo / Nguyễn Thành Hiếu ch.b. |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Kinh tế Quốc dân,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 503tr. ;24cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Khoa Quản trị kinh doanh |
|
Tóm tắt
| Khái niệm về quản trị chuỗi cung ứng. Những hoạt động cơ bản của quản trị vận hành chuỗi cung ứng. Thiết kế và đo lường hoạt động chuỗi cung ứng |
|
Từ khóa tự do
| Chuỗi cung ứng |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Sách chuyên khảo |
|
Từ khóa tự do
| Quản trị |
|
Địa chỉ
| 100Giáo trình(45): 101000202-6, GT17034274-313 |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): KD17036269-71 |
|
Địa chỉ
| 100Kho mượn(5): KM17055131-5 |
|
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): TV17008452-3 |
|
|
000
| 00862nam a2200301 4500 |
|---|
| 001 | 33124 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 34252 |
|---|
| 005 | 201807130834 |
|---|
| 008 | 171004s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c115000VND |
|---|
| 039 | |a20180713083428|boanhlth|y20171004144400|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.72|bNG527TH |
|---|
| 084 | |a334(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn Thành Hiếu |
|---|
| 245 | 00|aQuản trị chuỗi cung ứng :|bSách chuyên khảo /|cNguyễn Thành Hiếu ch.b. |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2015 |
|---|
| 300 | |a503tr. ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Khoa Quản trị kinh doanh |
|---|
| 520 | |aKhái niệm về quản trị chuỗi cung ứng. Những hoạt động cơ bản của quản trị vận hành chuỗi cung ứng. Thiết kế và đo lường hoạt động chuỗi cung ứng |
|---|
| 653 | |aChuỗi cung ứng |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aSách chuyên khảo |
|---|
| 653 | |aQuản trị |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(45): 101000202-6, GT17034274-313 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): KD17036269-71 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(5): KM17055131-5 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV17008452-3 |
|---|
| 890 | |a55|b33|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT17034274
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT17034275
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:18-09-2026
|
|
|
|
3
|
GT17034276
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT17034277
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:02-04-2026
|
|
|
|
5
|
GT17034278
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT17034279
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT17034280
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT17034281
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT17034282
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT17034283
|
Giáo trình
|
658.72 NG527TH
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào