- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 335.411 GI-108
Nhan đề: Giáo trình Triết học Mác - Lênin :
 |
Giá tiền
| 121000VND | |
DDC
| 335.411GI-108 | |
Nhan đề
| Giáo trình Triết học Mác - Lênin : Dành cho bậc đại học hệ chuyên lý luận chính trị / B.s.: Phạm Văn Đức, Trần Văn Phòng, Nguyễn Tài Đông... | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị Quốc gia,2022 | |
Mô tả vật lý
| 559tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Tóm tắt
| Khái luận về triết học và triết học Mác - Lênin, về chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và triết học Mác - Lênin trong thời đại ngày nay | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Triết học Mác-Lênin | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Giang Long | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Tài Đông | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Văn Đức | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Văn Phòng | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(15): 101002607-21 | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 102001163-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(2): 103002165-6 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107001838 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 41673 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 62C006ED-156E-4A5E-ABFE-A5CD9BD0BD46 |
|---|
| 005 | 202304250821 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045765944|c121000VND |
|---|
| 039 | |y20230425082307|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.411|bGI-108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Triết học Mác - Lênin :|bDành cho bậc đại học hệ chuyên lý luận chính trị /|cB.s.: Phạm Văn Đức, Trần Văn Phòng, Nguyễn Tài Đông... |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần 2 |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia,|c2022 |
|---|
| 300 | |a559tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 520 | |aKhái luận về triết học và triết học Mác - Lênin, về chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và triết học Mác - Lênin trong thời đại ngày nay |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aTriết học Mác-Lênin |
|---|
| 700 | |aTrương Giang Long |
|---|
| 700 | |aNguyễn Tài Đông |
|---|
| 700 | |aPhạm Văn Đức |
|---|
| 700 | |aTrần Văn Phòng |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(15): 101002607-21 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 102001163-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(2): 103002165-6 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107001838 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbia/biasachgt/giaotrinhtriethocmacleninthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a20|b7|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002607
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:24-08-2026
|
|
|
|
2
|
101002608
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101002609
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002610
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101002611
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101002612
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101002613
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101002614
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101002615
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101002616
|
Giáo trình
|
335.411 GI-108
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|