Giá tiền
| 25000VND |
Kí hiệu phân loại
| 7 |
Nhan đề
| Cẩm nang mỹ học nghệ thuật thi ca phê bình / Nguyễn Hoàng Đức tuyển dịch |
Thông tin xuất bản
| H.:Văn hoá dân tộc,2000 |
Mô tả vật lý
| 224tr;19cm |
Từ khóa tự do
| Phê bình |
Từ khóa tự do
| Nghệ thuật |
Từ khóa tự do
| Thơ ca |
Từ khóa tự do
| Mĩ học |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hoàng Đức |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): KD06011565-6 |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(1): KM06024168 |
|
000
| 00025nam a2200024 a 4500 |
---|
001 | 9077 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 9799 |
---|
008 | 051208s2000 vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c25000VND |
---|
039 | |y20051208092100|zlibol55 |
---|
041 | |avie |
---|
084 | |a7 |
---|
245 | |aCẩm nang mỹ học nghệ thuật thi ca phê bình / |cNguyễn Hoàng Đức tuyển dịch |
---|
260 | |aH.:|bVăn hoá dân tộc,|c2000 |
---|
300 | |a224tr;|c19cm |
---|
653 | |aPhê bình |
---|
653 | |aNghệ thuật |
---|
653 | |aThơ ca |
---|
653 | |aMĩ học |
---|
700 | |aNguyễn Hoàng Đức |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(2): KD06011565-6 |
---|
852 | |a100|bKho mượn|j(1): KM06024168 |
---|
890 | |a3|b11|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
KD06011565
|
Kho đọc
|
7
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
KD06011566
|
Kho đọc
|
7
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
KM06024168
|
Kho mượn
|
7
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào