|
Giá tiền
| 52000VND |
|
DDC
| 621.8NG527Đ |
|
Kí hiệu phân loại
| 6C5 |
|
Nhan đề
| Sổ tay công nghệ chế tạo máy. T.1 / Nguyễn Đắc Lộc ch.b; Lê Văn Tiến,... |
|
Lần xuất bản
| In lần thứ 2 có bổ sung và sửa chữa |
|
Thông tin xuất bản
| H.:Khoa học và kỹ thuật,2001 |
|
Mô tả vật lý
| 469tr;24cm |
|
Từ khóa tự do
| Chế tạo máy |
|
Từ khóa tự do
| Công nghệ chế tạo |
|
Từ khóa tự do
| Sổ tay |
|
Tác giả(bs) CN
| Lê Văn Tiến |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đắc Lộc |
|
Tác giả(bs) CN
| Ninh Đức Tốn |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Xuân Việt |
|
Địa chỉ
| 100Giáo trình(9): GT12029492-500 |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(1): KD06010636 |
|
Địa chỉ
| 100Kho mượn(5): KM06022671-4, KM08042957 |
|
|
000
| 00613nam a2200265 a 4500 |
|---|
| 001 | 9312 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 10052 |
|---|
| 005 | 201807131513 |
|---|
| 008 | 051208s2001 vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c52000VND |
|---|
| 039 | |a20180713151329|bthutt|y20051208092200|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a621.8|bNG527Đ |
|---|
| 084 | |a6C5 |
|---|
| 245 | |aSổ tay công nghệ chế tạo máy.|nT.1 / |cNguyễn Đắc Lộc ch.b; Lê Văn Tiến,... |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 2 có bổ sung và sửa chữa |
|---|
| 260 | |aH.:|bKhoa học và kỹ thuật,|c2001 |
|---|
| 300 | |a469tr;|c24cm |
|---|
| 653 | |aChế tạo máy |
|---|
| 653 | |aCông nghệ chế tạo |
|---|
| 653 | |aSổ tay |
|---|
| 700 | |aLê Văn Tiến |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đắc Lộc |
|---|
| 700 | |aNinh Đức Tốn |
|---|
| 700 | |aTrần Xuân Việt |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(9): GT12029492-500 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(1): KD06010636 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(5): KM06022671-4, KM08042957 |
|---|
| 890 | |a15|b342|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT12029492
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:26-01-2026
|
|
|
|
2
|
GT12029493
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:09-03-2026
|
|
|
|
3
|
GT12029494
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT12029495
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:06-03-2026
|
|
|
|
5
|
GT12029496
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:09-03-2026
|
|
|
|
6
|
GT12029497
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT12029498
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT12029499
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT12029500
|
Giáo trình
|
621.8 NG527Đ
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KD06010636
|
Kho đọc
|
621.8 NG527Đ
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào