- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 372.30711 GI-108T
Nhan đề: Giáo trình cơ sở tự nhiên và xã hội /
 |
Giá tiền
| 85000 VND | |
DDC
| 372.30711GI-108T | |
Nhan đề
| Giáo trình cơ sở tự nhiên và xã hội / Nguyễn Thị Thấn (ch.b.), Tạ Đức Dũng, Đào Thị Hồng, Trần Thị Hà Giang | |
Lần xuất bản
| In lần 5 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm,2021 | |
Mô tả vật lý
| 312tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các kiến thức cơ sở của các môn học thuộc một số lĩnh vực khoa học: sinh học, vật lí, hóa học, địa lí, lịch sử và một số lĩnh vực liên ngành: môi trường, dân số, sức khỏe,.. | |
Từ khóa tự do
| Xã hội | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Tự nhiên | |
Từ khóa tự do
| Tiểu học | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thấn | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Thị Hồng | |
Tác giả(bs) CN
| Tạ Đức Dũng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Hà Giang | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(5): 101002772-6 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107001982 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48387 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | C0CF9AA0-1B6E-4E7F-A9DC-E44C377FACAF |
|---|
| 005 | 202605201549 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c85000 VND |
|---|
| 039 | |a20260520154949|byennth|y20260520154528|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.30711|bGI-108T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ sở tự nhiên và xã hội /|cNguyễn Thị Thấn (ch.b.), Tạ Đức Dũng, Đào Thị Hồng, Trần Thị Hà Giang |
|---|
| 250 | |aIn lần 5 |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm,|c2021 |
|---|
| 300 | |a312tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các kiến thức cơ sở của các môn học thuộc một số lĩnh vực khoa học: sinh học, vật lí, hóa học, địa lí, lịch sử và một số lĩnh vực liên ngành: môi trường, dân số, sức khỏe,.. |
|---|
| 653 | |aXã hội |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aTự nhiên |
|---|
| 653 | |aTiểu học |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thấn |
|---|
| 700 | |aĐào Thị Hồng |
|---|
| 700 | |aTạ Đức Dũng |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Hà Giang |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(5): 101002772-6 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107001982 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/gtcosotn&xh_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |c0|d0|a6|b0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002772
|
Giáo trình
|
370.7011 GI-108T
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
2
|
107001982
|
Tiếng Việt
|
370.7011 GI-108T
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
3
|
101002773
|
Giáo trình
|
370.7011 GI-108T
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002774
|
Giáo trình
|
370.7011 GI-108T
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101002775
|
Giáo trình
|
370.7011 GI-108T
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101002776
|
Giáo trình
|
370.7011 GI-108T
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|