Giá tiền
| 33.000VND |
Kí hiệu phân loại
| 7(075.3) |
Nhan đề
| Giáo trình mỹ học đại cương : Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học |
Thông tin xuất bản
| H.:Chính trị quốc gia,2004 |
Mô tả vật lý
| 361tr;22cm |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Khoa Triết học |
Từ khóa tự do
| Mĩ học |
Từ khóa tự do
| Thẩm mĩ |
Từ khóa tự do
| Giáo dục thẩm mĩ |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): KD06011579-80 |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(3): KM06024186-8 |
|
000
| 00025nam a2200024 a 4500 |
---|
001 | 14272 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 15122 |
---|
008 | 051208s2004 vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c33.000VND |
---|
039 | |y20051208093500|zlibol55 |
---|
041 | |avie |
---|
084 | |a7(075.3) |
---|
245 | |aGiáo trình mỹ học đại cương :|bDùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học |
---|
260 | |aH.:|bChính trị quốc gia,|c2004 |
---|
300 | |a361tr;|c22cm |
---|
500 | |aĐTTS ghi: Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Khoa Triết học |
---|
653 | |aMĩ học |
---|
653 | |aThẩm mĩ |
---|
653 | |aGiáo dục thẩm mĩ |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(2): KD06011579-80 |
---|
852 | |a100|bKho mượn|j(3): KM06024186-8 |
---|
890 | |a5|b59|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
KD06011579
|
Kho đọc
|
7(075.3)
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
KD06011580
|
Kho đọc
|
7(075.3)
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
KM06024186
|
Kho mượn
|
7(075.3)
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
KM06024187
|
Kho mượn
|
7(075.3)
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
KM06024188
|
Kho mượn
|
7(075.3)
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào