Giá tiền
| 60000VND |
DDC
| TH302M |
Kí hiệu phân loại
| 1T1.1 |
Tác giả CN
| Thích Mãn Giác |
Nhan đề
| Lịch sử triết học Ấn Độ / Thích Mãn Giác |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn hóa Sài Gòn,2007 |
Mô tả vật lý
| 427tr. ;21cm |
Từ khóa tự do
| Triết học |
Từ khóa tự do
| Triết học phương Đông |
Từ khóa tự do
| Ấn độ |
Từ khóa tự do
| Lịch sử |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(1): KD08028654 |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(1): KM08042220 |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): TV11000117 |
|
000
| 00545nam a2200277 4500 |
---|
001 | 21226 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 22157 |
---|
008 | 080918s2007 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c60000VND |
---|
039 | |y20080918141700|zhientt |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |bTH302M |
---|
084 | |a1T1.1 |
---|
100 | 1 |aThích Mãn Giác |
---|
245 | 00|aLịch sử triết học Ấn Độ /|cThích Mãn Giác |
---|
260 | |aH. :|bVăn hóa Sài Gòn,|c2007 |
---|
300 | |a427tr. ;|c21cm |
---|
653 | |aTriết học |
---|
653 | |aTriết học phương Đông |
---|
653 | |aẤn độ |
---|
653 | |aLịch sử |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(1): KD08028654 |
---|
852 | |a100|bKho mượn|j(1): KM08042220 |
---|
852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): TV11000117 |
---|
890 | |a3|b41|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
KD08028654
|
Kho đọc
|
TH302M
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
KM08042220
|
Kho mượn
|
TH302M
|
Sách tham khảo
|
2
|
Hạn trả:20-08-2013
|
|
|
3
|
TV11000117
|
Tiếng Việt
|
TH302M
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào