- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 345.597 GI-108
Nhan đề: Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam /
 |
Giá tiền
| 138000VND | |
DDC
| 345.597GI-108 | |
Nhan đề
| Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam / B.s.: Võ Thị Kim Oanh (ch.b.), Nguyễn Duy Hưng, Lê Huỳnh Tấn Duy... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 7 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Công an nhân dân,2026 | |
Mô tả vật lý
| 767tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh | |
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm, nhiệm vụ, nguồn và các nguyên tắc cơ bản của Luật Tố tụng hình sự Việt Nam; cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng hình sự; chứng cứ và chứng minh trong tố tụng hình sự; biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự; khởi tố vụ án hình sự; điều tra vụ án hình sự; truy tố... | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Luật Tố tụng hình sự | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Thị Kim Oanh | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh Văn Đoàn | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Duy Hưng | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Huỳnh Tấn Duy | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(4): 101002797-800 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107001988 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48455 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E6C1D9AD-7D6B-49E2-97BE-6F57BFCC5F53 |
|---|
| 005 | 202609181546 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047285969|c138000VND |
|---|
| 039 | |a20260918154636|byennth|y20260918151756|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a345.597|bGI-108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam /|cB.s.: Võ Thị Kim Oanh (ch.b.), Nguyễn Duy Hưng, Lê Huỳnh Tấn Duy... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 7 |
|---|
| 260 | |aH. :|bCông an nhân dân,|c2026 |
|---|
| 300 | |a767tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm, nhiệm vụ, nguồn và các nguyên tắc cơ bản của Luật Tố tụng hình sự Việt Nam; cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng hình sự; chứng cứ và chứng minh trong tố tụng hình sự; biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự; khởi tố vụ án hình sự; điều tra vụ án hình sự; truy tố... |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLuật Tố tụng hình sự |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aVõ Thị Kim Oanh |
|---|
| 700 | |aĐinh Văn Đoàn |
|---|
| 700 | |aNguyễn Duy Hưng |
|---|
| 700 | |aLê Huỳnh Tấn Duy |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(4): 101002797-800 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107001988 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/gtluattotunghsvnluatn_1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002797
|
Giáo trình
|
345.597 GI-108
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101002798
|
Giáo trình
|
345.597 GI-108
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101002799
|
Giáo trình
|
345.597 GI-108
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002800
|
Giáo trình
|
345.597 GI-108
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
107001988
|
Tiếng Việt
|
345.597 GI-108
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|