- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 341.0711 GI-108
Nhan đề: Giáo trình Công pháp quốc tế /
 |
Giá tiền
| 89000VND | |
DDC
| 341.0711GI-108 | |
Nhan đề
| Giáo trình Công pháp quốc tế / B.s.: Trần Thị Thùy Dương, Trần Thăng Long (ch.b.); Ngô Hữu Phước... | |
Nhan đề
| Q.2 | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 9 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Công an nhân dân,2026 | |
Mô tả vật lý
| 493tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh | |
Tóm tắt
| rình bày luật về các tổ chức quốc tế liên chính phủ, luật quốc tế về quyền con người, luật hình sự quốc tế, luật môi trường quốc tế, luật kinh tế quốc tế, giải quyết tranh chấp quốc tế trong luật quốc tế, trách nhiệm pháp lý quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Công pháp quốc tế | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Thùy Dương | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thăng Long | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Hữu Phước | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Thị Hạnh | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(4): 101002793-6 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107001987 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48458 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | EEA509F0-780B-4639-B613-AE39B24471F7 |
|---|
| 005 | 202609210804 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047286959|c89000VND |
|---|
| 039 | |a20260921080416|byennth|y20260918161003|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a341.0711|bGI-108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Công pháp quốc tế /|cB.s.: Trần Thị Thùy Dương, Trần Thăng Long (ch.b.); Ngô Hữu Phước... |
|---|
| 245 | |nQ.2 |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 9 |
|---|
| 260 | |aH. :|bCông an nhân dân,|c2026 |
|---|
| 300 | |a493tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh |
|---|
| 520 | |arình bày luật về các tổ chức quốc tế liên chính phủ, luật quốc tế về quyền con người, luật hình sự quốc tế, luật môi trường quốc tế, luật kinh tế quốc tế, giải quyết tranh chấp quốc tế trong luật quốc tế, trách nhiệm pháp lý quốc tế |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aCông pháp quốc tế |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Thùy Dương |
|---|
| 700 | |aTrần Thăng Long |
|---|
| 700 | |aNgô Hữu Phước |
|---|
| 700 | |aHà Thị Hạnh |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(4): 101002793-6 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107001987 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/gtcongphapqt2n_1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101002793
|
Giáo trình
|
341.0711 GI-108
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101002794
|
Giáo trình
|
341.0711 GI-108
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101002795
|
Giáo trình
|
341.0711 GI-108
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101002796
|
Giáo trình
|
341.0711 GI-108
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
107001987
|
Tiếng Việt
|
341.0711 GI-108
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|