- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 495.92282 Đ450H
Nhan đề: Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt
|
Giá tiền
| 20.000VND | |
DDC
| 495.92282Đ450H | |
Kí hiệu phân loại
| 4(V)-07 | |
Tác giả CN
| Đỗ Hữu Châu | |
Nhan đề
| Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1999 | |
Mô tả vật lý
| 310tr ;21cm | |
Từ khóa tự do
| Từ vựng | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học | |
Từ khóa tự do
| Ngữ nghĩa | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(25): GT12013927-45, GT12013948-52, GT12014283 | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): KD06003264-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(5): KM06014604, KM07030224, KM07032960, KM07033681, KM07035010 |
| |
000
| 00512nam a2200253 4500 |
|---|
| 001 | 15111 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 15966 |
|---|
| 005 | 201807241450 |
|---|
| 008 | 060215s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c20.000VND |
|---|
| 039 | |a20180724145021|byennth|y20060215083100|zhientt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a495.92282|bĐ450H |
|---|
| 084 | |a4(V)-07 |
|---|
| 100 | 1 |aĐỗ Hữu Châu |
|---|
| 245 | 00|aTừ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1999 |
|---|
| 300 | |a310tr ;|c21cm |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 653 | |aNgữ nghĩa |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(25): GT12013927-45, GT12013948-52, GT12014283 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): KD06003264-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(5): KM06014604, KM07030224, KM07032960, KM07033681, KM07035010 |
|---|
| 890 | |a33|b415|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT12013927
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT12013928
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT12013929
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT12013930
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT12013931
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT12013932
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT12013933
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT12013934
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:06-03-2026
|
|
|
|
9
|
GT12013935
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT12013936
|
Giáo trình
|
495.92282 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|