|
Giá tiền
| 100000VND |
|
DDC
| Đ108D |
|
Kí hiệu phân loại
| 4(N414)(03)=V |
|
Tác giả CN
| Đào Duy Anh |
|
Nhan đề
| Hán Việt từ điển giản yếu : 5.000 đơn tự, 40.000 từ ngữ / Đào Duy Anh biên soạn; Hãn Mạn Tử hiệu đính |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Văn hóa thông tin,2005 |
|
Mô tả vật lý
| 957tr. ;24cm |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt |
|
Từ khóa tự do
| Chữ Hán |
|
Từ khóa tự do
| Sách tra cứu |
|
Từ khóa tự do
| Hán văn cổ |
|
Tác giả(bs) CN
| Hãn Mạn Tử |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(1): KD06023737 |
|
Địa chỉ
| 100Kho mượn(1): KM06029031 |
|
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): TV11001343-4 |
|
|
000
| 00660nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 17212 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 18101 |
|---|
| 008 | 060928s2005 vm| chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c100000VND |
|---|
| 039 | |y20060928152700|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 041 | |achi |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |bĐ108D |
|---|
| 084 | |a4(N414)(03)=V |
|---|
| 100 | 1 |aĐào Duy Anh |
|---|
| 245 | 00|aHán Việt từ điển giản yếu :|b5.000 đơn tự, 40.000 từ ngữ /|cĐào Duy Anh biên soạn; Hãn Mạn Tử hiệu đính |
|---|
| 260 | |aH. :|bVăn hóa thông tin,|c2005 |
|---|
| 300 | |a957tr. ;|c24cm |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aChữ Hán |
|---|
| 653 | |aSách tra cứu |
|---|
| 653 | |aHán văn cổ |
|---|
| 700 | |aHãn Mạn Tử |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(1): KD06023737 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(1): KM06029031 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV11001343-4 |
|---|
| 890 | |a4|b65|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD06023737
|
Kho đọc
|
Đ108D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM06029031
|
Kho mượn
|
Đ108D
|
Sách tham khảo
|
2
|
Hạn trả:29-09-2009
|
|
|
|
3
|
TV11001343
|
Tiếng Việt
|
Đ108D
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
TV11001344
|
Tiếng Việt
|
Đ108D
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào