|
|
000
| 00661nam a2200313 4500 |
|---|
| 001 | 20087 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 21007 |
|---|
| 008 | 080129s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c26700VND |
|---|
| 039 | |y20080129091400|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |bNG527M |
|---|
| 084 | |a517.3(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn Mộng Hy |
|---|
| 245 | 00|aBài tập hình học cao cấp /|cNguyễn Mộng Hy |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 2 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2007 |
|---|
| 300 | |a371tr. ;|c21cm |
|---|
| 653 | |aHình học cao cấp |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aKhông gian ơclit |
|---|
| 653 | |aHình học afin |
|---|
| 653 | |aHình học xạ ảnh |
|---|
| 653 | |aKhông gian afin |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(1): GT12017405 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(10): KM08038618-27 |
|---|
| 890 | |a11|b1195|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT12017405
|
Giáo trình
|
NG527M
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM08038618
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
2
|
Hạn trả:28-11-2025
|
|
|
|
3
|
KM08038619
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
3
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
4
|
KM08038620
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
4
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
5
|
KM08038621
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
5
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
6
|
KM08038622
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
6
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
7
|
KM08038623
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
7
|
Hạn trả:03-09-2021
|
|
|
|
8
|
KM08038624
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
8
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
9
|
KM08038625
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM08038626
|
Kho mượn
|
NG527M
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào