• Sách
  • Ký hiệu PL/XG: 338.7 PH104NG
    Nhan đề: Giáo trình thống kê doanh nghiệp /

Giá tiền 35000VND
DDC 338.7PH104NG
Kí hiệu phân loại 334(075.3)
Tác giả CN Phạm Ngọc Kiểm
Nhan đề Giáo trình thống kê doanh nghiệp / Phạm Ngọc Kiểm, Nguyễn Công Nhự, Bùi Đức Triệu (đồng ch.b)
Thông tin xuất bản H. :Thống kê,2009
Mô tả vật lý 256tr. ;23cm
Tóm tắt Những vấn đề cơ bản của thống kê doanh nghiệp, thống kê kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh, thống kê giá thành sản xuất, hiệu quả sản xuất kinh doanh, thống kê lao động, tài sản cố định, vốn và kết quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Thống kê
Từ khóa tự do Doanh nghiệp
Tác giả(bs) CN Bùi Đức Triệu
Tác giả(bs) CN Nguyễn Công Nhự
Địa chỉ 100Giáo trình(15): 101000374, GT17034982-92, GT17034994-6
Địa chỉ 100Kho đọc(1): KD18037004
Địa chỉ 100Kho mượn(10): KM11050481-90
000 00889nam a2200301 4500
00124364
0021
00425321
005201807121345
008110523s2009 vm| vie
0091 0
020|c35000VND
039|a20180712134526|boanhlth|y20110523150100|zthutt
041 |avie
044 |avm
082|a338.7|bPH104NG
084|a334(075.3)
1001 |aPhạm Ngọc Kiểm
24500|aGiáo trình thống kê doanh nghiệp /|cPhạm Ngọc Kiểm, Nguyễn Công Nhự, Bùi Đức Triệu (đồng ch.b)
260 |aH. :|bThống kê,|c2009
300 |a256tr. ;|c23cm
520 |aNhững vấn đề cơ bản của thống kê doanh nghiệp, thống kê kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh, thống kê giá thành sản xuất, hiệu quả sản xuất kinh doanh, thống kê lao động, tài sản cố định, vốn và kết quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp
653|aGiáo trình
653|aThống kê
653|aDoanh nghiệp
700|aBùi Đức Triệu
700|aNguyễn Công Nhự
852|a100|bGiáo trình|j(15): 101000374, GT17034982-92, GT17034994-6
852|a100|bKho đọc|j(1): KD18037004
852|a100|bKho mượn|j(10): KM11050481-90
890|a26|b165|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 GT17034982 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 1
2 GT17034983 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 2
3 GT17034984 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 3
4 GT17034985 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 4
5 GT17034986 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 5
6 GT17034987 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 6 Hạn trả:06-03-2026
7 GT17034988 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 7 Hạn trả:06-03-2026
8 GT17034989 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 8 Hạn trả:28-02-2026
9 GT17034990 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 9 Hạn trả:28-02-2026
10 GT17034991 Giáo trình 338.7 PH104NG Sách giáo trình 10 Hạn trả:28-02-2026