- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 332.155 NG527V
Nhan đề: Giáo trình thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương /
|
Giá tiền
| 92000VND | |
DDC
| 332.155NG527V | |
Kí hiệu phân loại
| 339.72(075.3) | |
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Tiến | |
Nhan đề
| Giáo trình thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương / Đồng ch.b.: Nguyễn Văn Tiến. Nguyễn Thị Hồng Hải | |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2016 | |
Mô tả vật lý
| 507tr. ;24cm | |
Tóm tắt
| Tổng quan về thanh toán quốc tế; hợp đồng, chứng từ thương mại, phương thức thanh toán, phương thức tín dụng, tài trợ thương mại quốc tế,... | |
Từ khóa tự do
| Thanh toán quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Ngoại thương | |
Từ khóa tự do
| Tài trợ | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hồng Hải | |
Địa chỉ
| 100Giáo trình(50): 101000180-4, 101000519-23, GT17034314-53 | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): KD17036272-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho mượn(5): KM17055136-40 | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): TV17008454-5 |
| |
000
| 00826nam a2200301 4500 |
|---|
| 001 | 33125 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 34253 |
|---|
| 005 | 201807170940 |
|---|
| 008 | 171004s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c92000VND |
|---|
| 039 | |a20180717094025|boanhlth|y20171004152000|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.155|bNG527V |
|---|
| 084 | |a339.72(075.3) |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn Văn Tiến |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương /|cĐồng ch.b.: Nguyễn Văn Tiến. Nguyễn Thị Hồng Hải |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2016 |
|---|
| 300 | |a507tr. ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aTổng quan về thanh toán quốc tế; hợp đồng, chứng từ thương mại, phương thức thanh toán, phương thức tín dụng, tài trợ thương mại quốc tế,... |
|---|
| 653 | |aThanh toán quốc tế |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aNgoại thương |
|---|
| 653 | |aTài trợ |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hồng Hải |
|---|
| 852 | |a100|bGiáo trình|j(50): 101000180-4, 101000519-23, GT17034314-53 |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): KD17036272-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(5): KM17055136-40 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): TV17008454-5 |
|---|
| 890 | |a60|b456|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT17034314
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT17034315
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT17034316
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT17034317
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT17034318
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:01-03-2026
|
|
|
|
6
|
GT17034319
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT17034320
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT17034321
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT17034322
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:01-03-2026
|
|
|
|
10
|
GT17034323
|
Giáo trình
|
332.155 NG527V
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:01-03-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|