|
Giá tiền
| 37000VND |
|
DDC
| 401.45Đ450H |
|
Tác giả CN
| Đỗ Hữu Châu |
|
Nhan đề
| Giáo trình ngữ dụng học / Đỗ Hữu Châu, Đỗ Việt Hùng |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Đại học Sư phạm,2012 |
|
Mô tả vật lý
| 168tr. ;24cm |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu về chương trình và giáo trình chuyên ngành mới của ngôn ngữ học miêu tả. Chiếu vật và chỉ xuất, hành động ngôn ngữ lập luận, hội thoại. Nghĩa tường minh (hiển ngôn) và nghĩa hàm ẩn |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt |
|
Từ khóa tự do
| Giao tiếp |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Ngữ dụng học |
|
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Việt Hùng |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 102000731-2 |
|
Địa chỉ
| 100Kho mượn(2): 103001555-6 |
|
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(1): 107000826 |
|
|
000
| 00618nam a2200301 4500 |
|---|
| 001 | 39875 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | FD35266B-E048-4160-B763-08BDC0A3A09E |
|---|
| 005 | 201912260824 |
|---|
| 008 | 120830s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c37000VND |
|---|
| 039 | |a20191226082501|byennth|y20191226082120|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a401.45|bĐ450H |
|---|
| 100 | 1 |aĐỗ Hữu Châu |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình ngữ dụng học /|cĐỗ Hữu Châu, Đỗ Việt Hùng |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Đại học Sư phạm,|c2012 |
|---|
| 300 | |a168tr. ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về chương trình và giáo trình chuyên ngành mới của ngôn ngữ học miêu tả. Chiếu vật và chỉ xuất, hành động ngôn ngữ lập luận, hội thoại. Nghĩa tường minh (hiển ngôn) và nghĩa hàm ẩn |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aNgữ dụng học |
|---|
| 700 | |aĐỗ Việt Hùng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 102000731-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho mượn|j(2): 103001555-6 |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(1): 107000826 |
|---|
| 890 | |a5|b21|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102000731
|
Kho đọc
|
401.45 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
102000732
|
Kho đọc
|
401.45 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103001555
|
Kho mượn
|
401.45 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103001556
|
Kho mượn
|
401.45 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
107000826
|
Tiếng Việt
|
401.45 Đ450H
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào