- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 410.285 Z100K
Nhan đề: Ngôn ngữ học khối liệu :
 |
Giá tiền
| 250000VND | |
DDC
| 410.285Z100K | |
Tác giả CN
| Zakharov, V. P. | |
Nhan đề
| Ngôn ngữ học khối liệu : Tuyển tập Ngôn ngữ học khối liệu và những vấn đề liên quan / V. P. Zakharov, S. Ju. Bogdanova ; Đào Hồng Thu dịch ; Nguyễn Xuân Hoà h.đ. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Dân trí,2024 | |
Mô tả vật lý
| 307tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu chung về ngôn ngữ học khối liệu, mô tả tổng quát quá trình công nghệ liên quan tới thiết kế khối liệu, lựa chọn và xử lí tài liệu ngôn ngữ, thủ pháp đánh dấu; mô tả quản lí khối liệu, cho phép tìm kiếm trong khối liệu; tổng quan khối liệu quốc gia nước ngoài, khối liệu tiếng Nga; mô tả nghiên cứu cụ thể trên cơ sở kiểu loại khối liệu khác nhau. Cuối mỗi chương có bài tập tự kiểm tra. | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học | |
Từ khóa tự do
| Tin học | |
Môn học
| Dữ liệu | |
Tác giả(bs) CN
| Bogdanova, S. Ju. | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Hồng Thu | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): 107001962-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47129 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 41DCBB3A-3619-4E42-A256-69CB96EE263F |
|---|
| 005 | 202601071549 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c250000VND |
|---|
| 039 | |a20260107154901|byennth|c20260107154840|dyennth|y20260107154630|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a410.285|bZ100K |
|---|
| 100 | |aZakharov, V. P. |
|---|
| 245 | |aNgôn ngữ học khối liệu :|bTuyển tập Ngôn ngữ học khối liệu và những vấn đề liên quan /|cV. P. Zakharov, S. Ju. Bogdanova ; Đào Hồng Thu dịch ; Nguyễn Xuân Hoà h.đ. |
|---|
| 260 | |aH. :|bDân trí,|c2024 |
|---|
| 300 | |a307tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu chung về ngôn ngữ học khối liệu, mô tả tổng quát quá trình công nghệ liên quan tới thiết kế khối liệu, lựa chọn và xử lí tài liệu ngôn ngữ, thủ pháp đánh dấu; mô tả quản lí khối liệu, cho phép tìm kiếm trong khối liệu; tổng quan khối liệu quốc gia nước ngoài, khối liệu tiếng Nga; mô tả nghiên cứu cụ thể trên cơ sở kiểu loại khối liệu khác nhau. Cuối mỗi chương có bài tập tự kiểm tra. |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 653 | |aTin học |
|---|
| 690 | |aDữ liệu |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ học ứng dụng |
|---|
| 700 | |aBogdanova, S. Ju. |
|---|
| 700 | |aĐào Hồng Thu |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): 107001962-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/ngonguhockhoilieun_1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
107001962
|
Tiếng Việt
|
410.285 Z100K
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
107001963
|
Tiếng Việt
|
410.285 Z100K
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|