
|
Giá tiền
| 199000VND |
|
DDC
| 410.285Đ108H |
|
Tác giả CN
| Đào Hồng Thu |
|
Nhan đề
| Ngôn ngữ học khối liệu và những vấn đề liên quan. Q.2 / Đào Hồng Thu |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học xã hội,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 314tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Gồm các công trình khoa học được đăng trên các tạp chí và kỷ yếu chuyên ngành về các nội dung: giới thiệu chung về ngôn ngữ học khối liệu; khối liệu ngôn ngữ trong giảng dạy và học ngoại ngữ; dịch máy và ngôn ngữ học khối liệu, quá trình hình thành và phát triển của dịch tự động; các công trình dịch thuật và các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ học khối liệu. |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học ứng dụng |
|
Từ khóa tự do
| Tin học |
|
Từ khóa tự do
| Dịch máy |
|
Từ khóa tự do
| Dữ liệu |
|
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): 107001964-5 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47130 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 24CDD6C8-7168-406F-A817-9A1DB80C2CD4 |
|---|
| 005 | 202601071605 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c199000VND |
|---|
| 039 | |y20260107160524|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a410.285|bĐ108H |
|---|
| 100 | |aĐào Hồng Thu |
|---|
| 245 | |aNgôn ngữ học khối liệu và những vấn đề liên quan.|nQ.2 /|cĐào Hồng Thu |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học xã hội,|c2023 |
|---|
| 300 | |a314tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGồm các công trình khoa học được đăng trên các tạp chí và kỷ yếu chuyên ngành về các nội dung: giới thiệu chung về ngôn ngữ học khối liệu; khối liệu ngôn ngữ trong giảng dạy và học ngoại ngữ; dịch máy và ngôn ngữ học khối liệu, quá trình hình thành và phát triển của dịch tự động; các công trình dịch thuật và các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ học khối liệu. |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aTin học |
|---|
| 653 | |aDịch máy |
|---|
| 653 | |aDữ liệu |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): 107001964-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/ngonnguhockhoilieu2n_1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
107001964
|
Tiếng Việt
|
410.285 Đ108H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
107001965
|
Tiếng Việt
|
410.285 Đ108H
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào