- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 510.71 NG527T
Nhan đề: Giáo dục toán thực (Realistic mathematics education): Nghiên cứu và vận dụng /
 |
Giá tiền
| 235000VND | |
DDC
| 510.71NG527T | |
Tác giả CN
| Nguyễn Tiến Trung | |
Nhan đề
| Giáo dục toán thực (Realistic mathematics education): Nghiên cứu và vận dụng / Nguyễn Tiến Trung (ch.b.), Bùi Văn Nghị, Hoàng Công Kiên... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ nhất, có sửa chữa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2025 | |
Mô tả vật lý
| 501tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những vấn đề lí luận về lí thuyết Giáo dục toán thực (RME); trình bày một số kết quả nghiên cứu của các tác giả Việt Nam về RME; những ví dụ mở đầu về việc kết nối toán học với thực tiễn trong dạy học môn Toán | |
Từ khóa tự do
| Nghiên cứu | |
Từ khóa tự do
| Toán | |
Từ khóa tự do
| Vận dụng | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục toán thực | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Văn Nghị | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Tùng | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Công Kiên | |
Địa chỉ
| 100Tiếng Việt(2): 107001995-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48483 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2B21788D-EFAA-4934-9D5C-274E3A2491DC |
|---|
| 005 | 202609281115 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043426915|c235000VND |
|---|
| 039 | |a20260928111529|byennth|y20260928111258|zyennth |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a510.71|bNG527T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Tiến Trung |
|---|
| 245 | |aGiáo dục toán thực (Realistic mathematics education): Nghiên cứu và vận dụng /|cNguyễn Tiến Trung (ch.b.), Bùi Văn Nghị, Hoàng Công Kiên... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ nhất, có sửa chữa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2025 |
|---|
| 300 | |a501tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những vấn đề lí luận về lí thuyết Giáo dục toán thực (RME); trình bày một số kết quả nghiên cứu của các tác giả Việt Nam về RME; những ví dụ mở đầu về việc kết nối toán học với thực tiễn trong dạy học môn Toán |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aVận dụng |
|---|
| 653 | |aGiáo dục toán thực |
|---|
| 700 | |aBùi Văn Nghị |
|---|
| 700 | |aĐỗ Tùng |
|---|
| 700 | |aHoàng Công Kiên |
|---|
| 852 | |a100|bTiếng Việt|j(2): 107001995-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.dhhp.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2026/gdtoanthuc_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
107001995
|
Tiếng Việt
|
510.71 NG527T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
107001996
|
Tiếng Việt
|
510.71 NG527T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|